Kết quả tra từ “非相对论性”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非相对论性fēi xiāng duì lùn xìng
非相对论性: phi tương đối tính (vật lý)