Kết quả tra từ “非独”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非独fēi dú
非独: không chỉ; không chỉ đơn thuần
非独立fēi dú lì
非独立: phụ thuộc