Kết quả tra từ “非条件反射”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非条件反射fēi tiáo jiàn fǎn shè
非条件反射: phản xạ không điều kiện (sinh lý học)