非条件反射
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
非条件反射
phản xạ không điều kiện (sinh lý học)
Giản thể非条件反射
Phồn thể非條件反射
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng