Kết quả tra từ “非杠杆化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非杠杆化fēi gàng gǎn huà
非杠杆化: giảm đòn bẩy (tức là trả bớt một phần khoản vay có đòn bẩy)