Kết quả tra từ “非宗教”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非宗教fēi zōng jiào
非宗教: thế tục (xã hội); không tôn giáo (đảng)