Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非宗教

fēi zōng jiào

非宗教 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非宗教 trong tiếng Việt

thế tục (xã hội); không tôn giáo (đảng)

Tra từ liên quan