Kết quả tra từ “非处”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非处fēi chǔ
非处: phụ nữ chưa kết hôn không còn trinh
非处方药fēi chǔ fāng yào
非处方药: thuốc không kê đơn