Kết quả tra từ “非利士地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非利士地Fēi lì shì dì
非利士地: Philistia, hay còn gọi là Vùng đất của người Philistine