Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非利士地

Fēi lì shì dì

非利士地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非利士地 trong tiếng Việt

Philistia, hay còn gọi là Vùng đất của người Philistine

Tra từ liên quan