非利士地 Fēi lì shì dì 非利士地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 非利士地 trong tiếng Việt Philistia, hay còn gọi là Vùng đất của người Philistine 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan