Kết quả tra từ “非利士人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非利士人Fēi lì shì rén
非利士人: người Philistine, định cư ở bờ biển phía nam Palestine vào thế kỷ 12 TCN