Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “非典型肺炎”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
非典型肺炎
fēi diǎn xíng fèi yán

viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS

Cụm từ