Kết quả tra từ “非典型肺炎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非典型肺炎fēi diǎn xíng fèi yán
非典型肺炎: viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS