Kết quả tra từ “非人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非人fēi rén
非人: không nhân đạo; (văn học) không phải người thích hợp
非人化fēi rén huà
非人化: phi nhân hóa