Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “静乐”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
静乐Jìng lè

静乐: huyện Tĩnh Lạc ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
静乐县Jìng lè xiàn

静乐县: huyện Tĩnh Lạc ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ