Kết quả tra từ “静一静”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
静一静jìng yī jìng
静一静: để nghỉ ngơi; làm dịu một chút!; bình tĩnh một chút!