Kết quả tra từ “青蒿素”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青蒿素qīng hāo sù
青蒿素: chất Arteannuin (hoá chất chống sốt rét); Artemisinin; Qinghaosu