Kết quả tra từ “青海湖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青海湖Qīng hǎi Hú
青海湖: hồ Thanh Hải (tiếng Tây Tạng: mtsho-sngon)