Kết quả tra từ “青旅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青旅qīng lǚ
青旅: nhà trọ thanh niên; viết tắt của 青年旅舍[qing1 nian2 lu:3 she4]