Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “青岛”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
青岛Qīng dǎo

青岛: Thanh Đảo, thành phố phó tỉnh ở Sơn Đông

Cụm từ
青岛市Qīng dǎo shì

青岛市: Thanh Đảo, thành phố phó tỉnh ở Sơn Đông

Cụm từ
青岛啤酒Qīng dǎo pí jiǔ

青岛啤酒: Bia Tsingtao

Cụm từ
棘鼻青岛龙jí bí Qīng dǎo lóng

棘鼻青岛龙: Tsintaosaurus spinorhinus, một loài khủng long mỏ vịt dài 10 mét với một sừng trên mũi giống mỏ vịt

Cụm từ