Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青岛啤酒青島啤酒

Qīng dǎo pí jiǔ

青岛啤酒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青岛啤酒 trong tiếng Việt

Bia Tsingtao

Tra từ liên quan