Kết quả tra từ “青字头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青字头qīng zì tóu
青字头: thành phần "đầu của chữ 青" trong chữ Hán (龶)