Kết quả tra từ “青天霹雳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青天霹雳qīng tiān pī lì
青天霹雳: nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ); nghĩa bóng tin sét đánh