Kết quả tra từ “青史”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青史qīng shǐ
青史: biên niên sử; hồ sơ lịch sử; Lượng từ: 筆|笔[bi3]
名垂青史míng chuí qīng shǐ
名垂青史: nghĩa đen: danh tiếng sẽ đi vào lịch sử (thành ngữ); nghĩa bóng: thành tựu sẽ được vinh danh mãi mãi