Kết quả tra từ “青云谱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青云谱Qīng yún pǔ
青云谱: quận Qingyunpu của thành phố Nam Xương 南昌市, Giang Tây
青云谱区Qīng yún pǔ qū
青云谱区: quận Qingyunpu của thành phố Nam Xương 南昌市, tỉnh Giang Tây