Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “霹雳”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
霹雳pī lì

霹雳: tiếng sấm; (lóng) tuyệt vời; sốc; kinh khủng

Cụm từ
霹雳舞pī lì wǔ

霹雳舞: nhảy breakdance; điệu nhảy breakdance

Cụm từ
霹雳啪啦pī lì pā lā

霹雳啪啦: xem 噼裡啪啦|噼里啪啦[pi1 li5 pa1 la1]

Cụm từ
青天霹雳qīng tiān pī lì

青天霹雳: nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ); nghĩa bóng tin sét đánh

Thành ngữ
晴天霹雳qíng tiān pī lì

晴天霹雳: nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ); nghĩa bóng tin sét đánh

Thành ngữ
列缺霹雳liè quē pī lì

列缺霹雳: sấm sét

Cụm từ