Kết quả tra từ “霹”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
霹pī
霹: tiếng sấm
霹雳舞pī lì wǔ
霹雳舞: nhảy breakdance; điệu nhảy breakdance
霹雳啪啦pī lì pā lā
霹雳啪啦: xem 噼裡啪啦|噼里啪啦[pi1 li5 pa1 la1]
霹雳pī lì
霹雳: tiếng sấm; (lóng) tuyệt vời; sốc; kinh khủng
霹雷pī léi
霹雷: tia sét
青天霹雳qīng tiān pī lì
青天霹雳: nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ); nghĩa bóng tin sét đánh
晴天霹雳qíng tiān pī lì
晴天霹雳: nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ); nghĩa bóng tin sét đánh
列缺霹雳liè quē pī lì
列缺霹雳: sấm sét