Kết quả tra từ “霸王条款”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
霸王条款bà wáng tiáo kuǎn
霸王条款: (pháp luật) điều khoản không công bằng; điều khoản bất bình đẳng