Kết quả cho “霸气”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hách dịch; hung hăng; quyết đoán; thái độ độc tài; sự táo bạo (Lượng từ: 股[gu3])
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hách dịch; hung hăng; quyết đoán; thái độ độc tài; sự táo bạo (Lượng từ: 股[gu3])