Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
霸气霸氣

bà qì

霸气 là gì?

霸气 [bà qì] có nghĩa là hách dịch; hung hăng; quyết đoán; thái độ độc tài; sự táo bạo (Lượng từ: 股[gu3]).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霸气 trong tiếng Việt

  1. hách dịch
  2. hung hăng
  3. quyết đoán
  4. thái độ độc tài
  5. sự táo bạo (Lượng từ: 股[gu3])

Cách đọc và ghi nhớ 霸气

霸气 được đọc là bà qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hách dịch; hung hăng; quyết đoán; thái độ độc tài; sự táo bạo (Lượng từ: 股[gu3])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan