霸气 là gì?
霸气 [bà qì] có nghĩa là hách dịch; hung hăng; quyết đoán; thái độ độc tài; sự táo bạo (Lượng từ: 股[gu3]).
Nghĩa của từ 霸气 trong tiếng Việt
- hách dịch
- hung hăng
- quyết đoán
- thái độ độc tài
- sự táo bạo (Lượng từ: 股[gu3])
Cách đọc và ghi nhớ 霸气
霸气 được đọc là bà qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hách dịch; hung hăng; quyết đoán; thái độ độc tài; sự táo bạo (Lượng từ: 股[gu3])”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .