Kết quả tra từ “霸主”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
霸主bà zhǔ
霸主: một thủ lĩnh mạnh thời Xuân Thu (770-476 TCN); bá chủ; bá vương