Kết quả tra từ “露馅”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
露馅lòu xiàn
露馅: rò rỉ; phơi bày (bí mật của ai đó); để lộ bí mật; làm lộ chuyện
露馅儿lòu xiàn r
露馅儿: biến thể er hoá của 露餡|露馅[lou4 xian4]