Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
露馅露餡

lòu xiàn

露馅 là gì?

露馅 [lòu xiàn] có nghĩa là rò rỉ; phơi bày (bí mật của ai đó); để lộ bí mật; làm lộ chuyện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 露馅 trong tiếng Việt

  1. rò rỉ
  2. phơi bày (bí mật của ai đó)
  3. để lộ bí mật
  4. làm lộ chuyện

Cách đọc và ghi nhớ 露馅

露馅 được đọc là lòu xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rò rỉ; phơi bày (bí mật của ai đó); để lộ bí mật; làm lộ chuyện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan