Kết quả tra từ “露相”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
露相lòu xiàng
露相: để lộ bản chất thật
真人不露相zhēn rén bù lòu xiàng
真人不露相: bậc thánh hiền trông như người bình thường (thành ngữ)