Kết quả tra từ “露水夫妻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
露水夫妻lù shuǐ fū qī
露水夫妻: một cặp đôi trong mối quan hệ không đứng đắn, ngắn ngủi