Kết quả tra từ “露头”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
露头lòu tóu
露头: lộ đầu; lộ diện để cho thấy sự hiện diện
崭露头角zhǎn lù tóu jiǎo
崭露头角: bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ
初露头角chū lù tóu jiǎo
初露头角: nghĩa đen: lần đầu lộ sừng (thành ngữ); nghĩa bóng: lần đầu bộc lộ tài năng; Dấu hiệu đầu tiên của tài năng nhô lên; thiên tài chớm nở