Kết quả tra từ “露天堆栈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
露天堆栈lù tiān duī zhàn
露天堆栈: kho chứa ngoài trời; kho bãi ngoài trời