Kết quả tra từ “霓裳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
霓裳ní cháng
霓裳: nichang, trang phục màu cầu vồng được Bát Tiên 八仙[Ba1 xian1] mặc