Kết quả tra từ “霍比特人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
霍比特人Huò bǐ tè rén
霍比特人: The Hobbit của J.R.R. Tolkien 托爾金|托尔金