Kết quả tra từ “霍尔木兹”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
霍尔木兹Huò ěr mù zī
霍尔木兹: Hormuz, Iran, ở cửa Vịnh Ba Tư
霍尔木兹海峡Huò ěr mù zī Hǎi xiá
霍尔木兹海峡: Eo biển Hormuz
霍尔木兹岛Huò ěr mù zī Dǎo
霍尔木兹岛: Đảo Hormuz, Iran, ở cửa Vịnh Ba Tư