Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “霍乱”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
霍乱huò luàn

霍乱: bệnh tả

Cụm từ
霍乱菌苗huò luàn jūn miáo

霍乱菌苗: vắc xin tả

Cụm từ
霍乱毒素huò luàn dú sù

霍乱毒素: độc tố tả

Cụm từ
霍乱弧菌huò luàn hú jūn

霍乱弧菌: vi khuẩn tả (Vibrio cholerae)

Cụm từ
鸡霍乱jī huò luàn

鸡霍乱: bệnh tả ở gia cầm

Cụm từ