鸡霍乱雞霍亂 jī huò luàn 鸡霍乱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸡霍乱 trong tiếng Việt bệnh tả ở gia cầm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan