Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡霍乱雞霍亂

jī huò luàn

鸡霍乱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡霍乱 trong tiếng Việt

bệnh tả ở gia cầm

Tra từ liên quan