Kết quả tra từ “霉菌”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
霉菌méi jūn
霉菌: mốc
霉菌毒素méi jūn dú sù
霉菌毒素: mycotoxin
黄曲霉菌huáng qū méi jūn
黄曲霉菌: Aspergillus flavus (nấm thường thấy trên cây trồng)
组织浆霉菌病zǔ zhī jiāng méi jūn bìng
组织浆霉菌病: bệnh nấm histoplasma
毛霉菌病máo méi jūn bìng
毛霉菌病: bệnh mucormycosis