Kết quả tra từ “震耳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
震耳zhèn ěr
震耳: chói tai
震耳欲聋zhèn ěr yù lóng
震耳欲聋: chói tai (thành ngữ); điếc tai