Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “震源”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
震源
zhèn yuán

tâm chấn (của động đất); trung tâm chấn động

Cụm từ
震源机制
zhèn yuán jī zhì

(địa chấn học) cơ chế chấn tâm

Cụm từ