Kết quả tra từ “震源”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
震源zhèn yuán
震源: tâm chấn (của động đất); trung tâm chấn động
震源机制zhèn yuán jī zhì
震源机制: (địa chấn học) cơ chế chấn tâm