Kết quả tra từ “震撼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
震撼zhèn hàn
震撼: rung động; sốc; sửng sốt; cú sốc
震撼性zhèn hàn xìng
震撼性: gây sốc; sửng sốt; giật gân
震撼弹zhèn hàn dàn
震撼弹: lựu đạn choáng; (Đài Loan) (nghĩa bóng) cái gì đó gây chấn động; tin sốc; phim bom tấn (sản phẩm)