Kết quả tra từ “震天价响”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
震天价响zhèn tiān ga xiǎng
震天价响: tiếng động chấn động trời đất (thành ngữ)