Kết quả tra từ “震区”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
震区zhèn qū
震区: khu vực động đất
地震区dì zhèn qū
地震区: vùng địa chấn; vành đai động đất