Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “霆”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tíng

霆: tiếng sấm

Từ vựng
雷霆léi tíng

雷霆: tiếng sấm

Cụm từ
谢霆锋Xiè Tíng fēng

谢霆锋: Tạ Đình Phong hoặc Nicholas Tse (1980-), ngôi sao Cantopop

Cụm từ
星流霆击xīng liú tíng jī

星流霆击: mưa sao băng và sấm sét dữ dội (thành ngữ); điềm báo phát triển mãnh liệt; dấu hiệu điềm gở

Thành ngữ
大发雷霆dà fā léi tíng

大发雷霆: nổi cơn thịnh nộ; nổi trận lôi đình

Cụm từ