Kết quả tra từ “雾里看花”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雾里看花wù lǐ kàn huā
雾里看花: nghĩa đen: ngắm hoa trong sương mù (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn mờ ảo