Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “雾化”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
雾化wù huà

雾化: biến thành dạng phun mịn; phun sương; (y học) điều trị bằng máy khí dung

Cụm từ
雾化机wù huà jī

雾化机: máy phun sương; máy phun hơi

Cụm từ
雾化器wù huà qì

雾化器: máy khí dung; máy phun sương

Cụm từ