Kết quả tra từ “雾化”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雾化wù huà
雾化: biến thành dạng phun mịn; phun sương; (y học) điều trị bằng máy khí dung
雾化机wù huà jī
雾化机: máy phun sương; máy phun hơi
雾化器wù huà qì
雾化器: máy khí dung; máy phun sương